yellowtail flounder
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cá bơn đuôi vàng: "yellowtail flounder" là tên gọi của một loài cá bơn (thuộc họ Pleuronectidae) có đặc điểm nổi bật là phần đuôi màu vàng. Loài cá này sống ở vùng biển phía tây Đại Tây Dương, từ Newfoundland đến Virginia (Mỹ).
- Thịt cá bơn đuôi vàng: "yellowtail flounder" cũng dùng để chỉ phần thịt của loài cá này, thường được dùng làm thực phẩm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The yellowtail flounder is a popular fish in New England cuisine. (Cá bơn đuôi vàng là một loại cá phổ biến trong ẩm thực New England.)
- I ordered grilled yellowtail flounder for dinner. (Tôi đã gọi món cá bơn đuôi vàng nướng cho bữa tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"yellowtail flounder fishery": ngành đánh bắt cá bơn đuôi vàng.
- The yellowtail flounder fishery has been regulated to prevent overfishing. (Ngành đánh bắt cá bơn đuôi vàng đã được quản lý để ngăn chặn tình trạng đánh bắt quá mức.)
"yellowtail flounder stock": nguồn lợi cá bơn đuôi vàng.
- Scientists monitor the yellowtail flounder stock to ensure sustainability. (Các nhà khoa học giám sát nguồn lợi cá bơn đuôi vàng để đảm bảo tính bền vững.)
Biến thể và từ gần giống
Flounder (n): cá bơn (tên chung cho nhiều loài cá thân dẹt).
- Flounder is a flatfish that lives on the ocean floor. (Cá bơn là loài cá thân dẹt sống dưới đáy đại dương.)
Yellowtail (n): cá đuôi vàng (tên gọi chung cho các loài cá có đuôi màu vàng, nhưng không phải lúc nào cũng chỉ cá bơn).
- Yellowtail is often used in sushi. (Cá đuôi vàng thường được dùng trong sushi.)
Từ đồng nghĩa
- American flounder: cá bơn Mỹ (một tên gọi khác của cá bơn đuôi vàng, nhưng cũng có thể chỉ các loài cá bơn khác ở Bắc Mỹ).
- The American flounder is known for its delicate flavor. (Cá bơn Mỹ nổi tiếng với hương vị tinh tế.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "yellowtail flounder".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "yellowtail flounder".